Why us?
Trending this season
WorkForce Enterprise AM-C5000
- Hãng SX
- EPSON
- Chức năng photo
- Copy-scan-in màu
- Công nghệ in
- In phun
- Bộ nhớ
- 8.192MB, HDD320GB
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch TFT Colour LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 115w
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 102.6 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 555 x 620 x 1214 mm (W x D x H)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 500 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 50
- Độ phân giải in
- 600 x 2.400 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 50
- Độ phân giải sao chụp
- 600 x 1.200 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 60ipm với tài liệu 1 mặt, 120 ipm với tài liệu 2 mặt
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- hộp mực đen 50.000 trang, hộp mực màu 30.000 trang
- Công suất trang in tháng
- 60000
- Material
- Máy photocopy đa chức năng màu A3, tốc độ in 50 trang/phút, công suất in tháng 60.000 trang
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkforceEnterprise_AMC4000_AMC5000_A....
Bảo hành
-
03 năm/ 3.000.000 trang
148.800.000 ₫
cái.
Special offer
Ecosys MA4000x
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A4
- Bộ nhớ
- 1GB
- Màn hình điều khiển
- 5 lines LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 534.4W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 19.0 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 417mm x 412mm x 437mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, Fast1200, Fine1200
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 60ipm với tài liệu 1 mặt, 27 ipm với tài liệu 02 mặt
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- 12.500 trang (theo máy 6.500 trang)
- Công suất trang in tháng
- 10000
- Material
- Chức năng Copy-scan-in đen trắng, công suất 8.000 trang/tháng, phù hợp cho nhóm lảm việc dưới 8 người
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/asia/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_m3145dn_m3645d...
Bảo hành
-
03 năm
15.800.000 ₫
cái.
Photo Test 011
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 805W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
190.000.000 ₫
cái.
Photo Test 010
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 805W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
190.000.000 ₫
cái.
Photo Test 009
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 805W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
190.000.000 ₫
cái.
Ecosys M6635cdn
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in màu
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A4
- Bộ nhớ
- 1GB (Max. 3GB)
- Màn hình điều khiển
- 7 inch Color Touch LCD Panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 521W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 36.5 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 480mm x 577mm x 619.5mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay tay 50 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 35
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi; 9600 Equivalent x 600 dpi; 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 35
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 60ipm với tài liệu 1 mặt, 62 ipm với tài liệu 02 mặt
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 100 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- đen trắng 13.000 trang (theo máy 6.000 trang); màu 11.000 trang (theo máy 5.000 trang)
- Công suất trang in tháng
- 10000
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/asia/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_m6630cidn_m6635cidn_AS.pdf
Bảo hành
-
01 năm/ 100.000 trang
28.700.000 ₫
cái.
Ecosys M4125idn
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 01GB (option 03GB), SSD 128GB
- Màn hình điều khiển
- 4.3 inch touch LCD Panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 390W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 72 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 590mm x 590mm x 688mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 300 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 25
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 25
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 50 ipm (tài liệu 1 mặt) , 16ipm (tài liệu 02 mặt)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- cấu hình chuẩn 50 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- 15.000 trang
- Công suất trang in tháng
- 10000
- Material
- Tốc độ 25 trang/phút, Công suất 15.000 trang/tháng, Chi phí trang in < 100vnd
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/asia/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_m4125idn_m4132...
Bảo hành
-
03 năm/ 3.000.000 trang
-
06 năm DVCC
45.200.000 ₫
cái.
Ecosys M4132idn
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 01GB (option 03GB), SSD 128GB
- Màn hình điều khiển
- 7-inch touch LCD Panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 515W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 72 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 590mm x 590mm x 688mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 300 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 32
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 32
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 50 ipm (tài liệu 1 mặt) , 16ipm (tài liệu 02 mặt)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- cấu hình chuẩn 50 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- 15.000 trang
- Công suất trang in tháng
- 10000
- Material
- Tốc độ 32 trang/phút, Công suất 15.000 trang/tháng, Chi phí trang in < 100vnd
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/asia/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_m4125idn_m4132idn_m8124cidn_m8130cidn_AS.pdf
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
68.000.000 ₫
cái.
TASKalfa MZ3200i
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 32GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 510W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 58 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 594mm x 696mm x 683mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 300 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 32
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 200 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
96.000.000 ₫
cái.
TASKalfa MZ4000i
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 32GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 600W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 58 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 594mm x 696mm x 683mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 300 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 200 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
110.000.000 ₫
cái.
Special offer
TASKalfa 5004i
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 660W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 50
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 50
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- 40.000 trang
- Công suất trang in tháng
- 35.000
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_TASKalfa_2554ci_3554ci_...
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
125.000.000 ₫
cái.
TASKalfa 6004i
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 770W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 60
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 60
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
165.000.000 ₫
cái.
Popular
WorkForce Enterprise AM-C5000
- Hãng SX
- EPSON
- Chức năng photo
- Copy-scan-in màu
- Công nghệ in
- In phun
- Bộ nhớ
- 8.192MB, HDD320GB
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch TFT Colour LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 115w
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 102.6 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 555 x 620 x 1214 mm (W x D x H)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 500 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 50
- Độ phân giải in
- 600 x 2.400 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 50
- Độ phân giải sao chụp
- 600 x 1.200 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 60ipm với tài liệu 1 mặt, 120 ipm với tài liệu 2 mặt
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 150 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- hộp mực đen 50.000 trang, hộp mực màu 30.000 trang
- Công suất trang in tháng
- 60000
- Material
- Máy photocopy đa chức năng màu A3, tốc độ in 50 trang/phút, công suất in tháng 60.000 trang
- Tải Brochure
- https://download.epson.com.sg/brochure/Business_Printers/Epson_WorkforceEnterprise_AMC4000_AMC5000_A....
Bảo hành
-
03 năm/ 3.000.000 trang
148.800.000 ₫
cái.
Special offer
Ecosys MA4000x
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A4
- Bộ nhớ
- 1GB
- Màn hình điều khiển
- 5 lines LCD
- Cổng kết nối
- USB/LAN
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 534.4W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 19.0 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 417mm x 412mm x 437mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi, Fast1200, Fine1200
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 60ipm với tài liệu 1 mặt, 27 ipm với tài liệu 02 mặt
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 50 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- 12.500 trang (theo máy 6.500 trang)
- Công suất trang in tháng
- 10000
- Material
- Chức năng Copy-scan-in đen trắng, công suất 8.000 trang/tháng, phù hợp cho nhóm lảm việc dưới 8 người
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/asia/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_m3145dn_m3645d...
Bảo hành
-
03 năm
15.800.000 ₫
cái.
Photo Test 011
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 805W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
190.000.000 ₫
cái.
Photo Test 010
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 805W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
190.000.000 ₫
cái.
Photo Test 009
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 805W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 70
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
190.000.000 ₫
cái.
Ecosys M6635cdn
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in màu
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A4
- Bộ nhớ
- 1GB (Max. 3GB)
- Màn hình điều khiển
- 7 inch Color Touch LCD Panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 521W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 36.5 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 480mm x 577mm x 619.5mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x250 tờ, khay tay 50 tờ
- Khay chứa giấy ra
- 250 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 35
- Độ phân giải in
- 600 x 600 dpi; 9600 Equivalent x 600 dpi; 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 35
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 60ipm với tài liệu 1 mặt, 62 ipm với tài liệu 02 mặt
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 100 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- đen trắng 13.000 trang (theo máy 6.000 trang); màu 11.000 trang (theo máy 5.000 trang)
- Công suất trang in tháng
- 10000
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/asia/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_m6630cidn_m6635cidn_AS.pdf
Bảo hành
-
01 năm/ 100.000 trang
28.700.000 ₫
cái.
Ecosys M4125idn
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 01GB (option 03GB), SSD 128GB
- Màn hình điều khiển
- 4.3 inch touch LCD Panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 390W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 72 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 590mm x 590mm x 688mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 300 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 25
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 25
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 50 ipm (tài liệu 1 mặt) , 16ipm (tài liệu 02 mặt)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- cấu hình chuẩn 50 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- 15.000 trang
- Công suất trang in tháng
- 10000
- Material
- Tốc độ 25 trang/phút, Công suất 15.000 trang/tháng, Chi phí trang in < 100vnd
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/asia/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_m4125idn_m4132...
Bảo hành
-
03 năm/ 3.000.000 trang
-
06 năm DVCC
45.200.000 ₫
cái.
Ecosys M4132idn
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 01GB (option 03GB), SSD 128GB
- Màn hình điều khiển
- 7-inch touch LCD Panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi/Wifi direct
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 515W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 72 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 590mm x 590mm x 688mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 1x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 300 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 32
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 32
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 50 ipm (tài liệu 1 mặt) , 16ipm (tài liệu 02 mặt)
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- cấu hình chuẩn 50 tờ
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- 15.000 trang
- Công suất trang in tháng
- 10000
- Material
- Tốc độ 32 trang/phút, Công suất 15.000 trang/tháng, Chi phí trang in < 100vnd
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/asia/en/products/catalog/pdf/Brochure_ECOSYS_m4125idn_m4132idn_m8124cidn_m8130cidn_AS.pdf
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
68.000.000 ₫
cái.
TASKalfa MZ3200i
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 32GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 510W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 58 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 594mm x 696mm x 683mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 300 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 32
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 200 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
96.000.000 ₫
cái.
TASKalfa MZ4000i
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 32GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 600W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 58 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 594mm x 696mm x 683mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 300 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 40
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 200 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
110.000.000 ₫
cái.
Special offer
TASKalfa 5004i
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 660W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 50
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 50
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
- Hộp mực
- 40.000 trang
- Công suất trang in tháng
- 35.000
- Tải Brochure
- https://www.kyoceradocumentsolutions.com/vn/en/products/catalog/pdf/Brochure_TASKalfa_2554ci_3554ci_...
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
125.000.000 ₫
cái.
TASKalfa 6004i
- Hãng SX
- KYOCERA
- Chức năng photo
- Copy-scan-in đen trắng
- Công nghệ in
- In laser
- Khổ giấy in tối đa
- A3
- Bộ nhớ
- 04GB, SSD 64GB, HDD 320GB, 1TB (Optional)
- Màn hình điều khiển
- 10.1 inch touch panel
- Cổng kết nối
- USB/LAN/Wifi
- Điện năng tiêu thụ cấu hình chuẩn
- 770W
- Trọng lượng cấu hình chuẩn
- 83 kg
- Kích thước cấu hình chuẩn
- 602mm x 665mm x 790mm (RxSxC)
- Khay nạp giấy vào
- chuẩn 2x500 tờ, khay tay 150 tờ
- Khay chứa giấy ra
- chuẩn 600 tờ
- Tốc độ in (trang A4/phút)
- 60
- Độ phân giải in
- 1,200 x 1,200 dpi
- Đảo mặt bản in tự động
- cấu hình chuẩn
- Tốc độ sao chụp (trang A4/phút)
- 60
- Độ phân giải sao chụp
- 600x600 dpi
- Tốc độ quét tài liệu
- 80ipm với DP-7150, tối đa 274 ipm với DP-7160
- Khay nạp tài liệu/ bản gốc
- 140 tờ với bộ nạp DP-7150, 320 tờ với bộ nạp DP-7160
- Độ phân giải quét tài liệu
- 600x600 dpi
Bảo hành
-
03 năm/ 300.000 trang
165.000.000 ₫
cái.
News
CRM form will load here